long tóc gáy

Học thuật
Thân thiện
long tóc gáy

Chú chó chạy long tóc gáy khi thấy con mèo đuổi theo.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chạy nhanh sợ hãi bị đuổi theo: "Long tóc gáy" một thành ngữ dùng để miêu tả trạng thái chạy trốn một cách hốt hoảng, vô cùng sợ hãi, đến mức tócgáy dựng đứng lên.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe tiếng "bắt lấy ", tên trộm long tóc gáy bỏ chạy.
    • Bị chó dữ đuổi theo, thằng long tóc gáy chạy một mạch về nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói, mang tính hình tượng cao để nhấn mạnh sự sợ hãi tột độ khiến người ta phải bỏ chạy thục mạng.
  • Có thể dùng để mô tả phản ứng tức thời trước một mối đe dọa đột ngột đáng sợ.
Biến thể từ gần giống
  • Dựng tóc gáy: Cụm từ này nhấn mạnh cảm giác sợ hãi, kinh hoàng làm tóc dựng đứng, nhưng không nhất thiết hàm ý hành động chạy trốn như "long tóc gáy".
  • Chạy thục mạng: Chạy hết sức nhanh vội vã, nhưng có thể không bao hàm nỗi sợ hãi mãnh liệt như "long tóc gáy".
Từ đồng nghĩa
  • Chạy toán loạn: Chạy một cách hỗn loạn, mất trật tự sợ hãi.
  • Chạy mất dép: Chạy rất nhanh vội (thành ngữ).
Thành ngữ liên quan
  • Sợ vãi linh hồn: Sợ đến mức tột độ, mất hồn vía.
  • Chạy như ma đuổi: Chạy rất nhanh, như ma đuổi theo phía sau.
long tóc gáy

Chú chó chạy long tóc gáy khi thấy con mèo đuổi theo.

  1. Nói chạy nhanh sợ hãi, bị đuổi theo.

Proverbs and Idioms